字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒晕妆
酒晕妆
Nghĩa
1.唐代妇女的一种面妆。
Chữ Hán chứa trong
酒
晕
妆