字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣畅
酣畅
Nghĩa
畅快喝得~丨睡得很~。
Chữ Hán chứa trong
酣
畅