字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酴酥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酴酥
酴酥
Nghĩa
1.亦作"酴苏"。酒名。 2.指一种平顶的帐篷。
Chữ Hán chứa trong
酴
酥