字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酴

酴

Pinyin

tú

Bộ thủ

酉

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰酉余

Thứ tự nét

Nghĩa

酴 tu 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 14 酴

tú

〈名〉

(1)

酒曲 [yeast]。如酴米(用米饭做的酒曲)

(2)

酒名。俗称酒酿”、酒埌” [fermented glutinous rice]。如酴酒(重酿的酒);酴酥(酒名)。

酴

tú ㄊㄨˊ

(1)

酒母,酒曲。

(2)

重(chóng)酿的酒~酒。~酥(即屠苏”)。

郑码fdom,u9174,gbkf5a9

笔画数14,部首酉,笔顺编号12535113411234

Từ liên quan

酴酒酴縻酒酴醾酴醾酒酴醿酴醿酒酴釄酴米酴清酴苏酴酥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鷋峹坋騜鵬駁涂途屠揬嵞瘏

English

yeast; wine; to leaven, to ferment