字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酾沈淡灾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酾沈淡灾
酾沈淡灾
Nghĩa
1.疏导分散水流以缓和消除灾情。
Chữ Hán chứa trong
酾
沈
淡
灾