字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán酾

酾

Pinyin

shāi / shī

Bộ thủ

酉

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰酉丽

Thứ tự nét

Nghĩa

酾 shai、shi 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 14 酾1

(1)

釃

shāi

(2)

--酾”(shī)的又音

另见shī

酾

(釃)

shī ㄕˉ 又shāi ㄕㄞˉ

(1)

滤酒。

(2)

斟酒。

(3)

疏导,分流。

郑码fdll,u917e,gbkf5a7

笔画数14,部首酉,笔顺编号12535111254254

Từ liên quan

浓酾酾酒酾浚酾流酾沈淡灾酾尊栉风酾雨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

English

to filter, to strain