字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醉态蒙眬
醉态蒙眬
Nghĩa
1.醉后神志迷糊,两眼半开半闭的样子。
Chữ Hán chứa trong
醉
态
蒙
眬