字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醤酵
醤酵
Nghĩa
1.发酵。复杂的有机化合物在微生物的作用下分解成比较简单的物质。发面﹑酿酒等都是发酵的应用。
Chữ Hán chứa trong
醤
酵