字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
醤
醤
Pinyin
jiànɡ
Bộ thủ
Số nét
8画
Nghĩa
搜索与“醤”有关的包含有“醤”字的成语 查找以“醤”打头的成语接龙
Từ liên quan
醤酵
醤醅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
単
匠
櫤
謽
洚
绛
弶
酱
摾
滰
嵹
犟