字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚揭谛
金刚揭谛
Nghĩa
1.见"金刚揭帝"。
Chữ Hán chứa trong
金
刚
揭
谛
金刚揭谛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台