字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金门绣户
金门绣户
Nghĩa
1.指富贵人家。
Chữ Hán chứa trong
金
门
绣
户
金门绣户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台