字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鐍钥
鐍钥
Nghĩa
1.锁和钥匙。喻关锁。
Chữ Hán chứa trong
鐍
钥