字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鐍

鐍

Pinyin

yù

Bộ thủ

釒

Số nét

20画

Nghĩa

鐍 jue 部首 釒 部首笔画 03 总笔画 20 鐍

jué

(1)

箱子上安锁的环状物。借指锁 [a hasp for locking;lock]

固扃鐍。--《庄子》

(2)

又如鐍钥(锁和钥匙)

(3)

有舌的环 [ring with sth. resembling a tongue]

紫绶以上,鐍绶之闭得施玉环鐍云。--《后汉书》

鐍

jué

上锁;关闭 [lock;close]。如鐍锁(关锁);鐍围(封锁包围);鐍户(关门)

鐍1

jué ㄐㄩㄝˊ

(1)

箱子上安锁的环形钮。

(2)

锁(左)震怒,破~入,取巫斩廷下。”

(3)

锁闭。

(4)

喻枢要。

(5)

戳伤。

郑码pxml,u940d,gbke77e

笔画数20,部首釒,笔顺编号34112431545232534251

Từ liên quan

背鐍缄鐍扃鐍封鐍鐍闭鐍锁鐍围鐍钥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅