字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鐍闭
鐍闭
Nghĩa
1.封锁关闭。
Chữ Hán chứa trong
鐍
闭