字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
针黹
针黹
Nghĩa
缝纫、刺绣等针线活针黹女工,诗书琴画,样样都能。
Chữ Hán chứa trong
针
黹