字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黹

黹

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

黹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱业?

Thứ tự nét

Nghĩa

黹 zhi 部首 黹 部首笔画 12 总笔画 12 黹

zhǐ

用针做的活,特指除单纯用针缝的以外的活,如刺绣、编结、绒绣 [needlework]。如针黹

黹

zhǐ ㄓˇ

缝纫,刺绣针~。

郑码kukl,u9ef9,gbkede9

笔画数12,部首黹,笔顺编号224314325234

Từ liên quan

黹屯黹紩针黹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黻黼

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沚沞絺刴止劧旨址帋

English

embroidery, needlework