字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钗荆裙布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钗荆裙布
钗荆裙布
Nghĩa
1.以荆代钗﹐以布作裙。比喻贫困。语出《太平御览》卷七一八引汉刘向《列女传》﹕"梁鸿妻孟光﹐荆钗布裙。"
Chữ Hán chứa trong
钗
荆
裙
布