字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钦差大臣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钦差大臣
钦差大臣
Nghĩa
1.由皇帝特命并颁授关防的钦差。权力比一般钦差官员大﹐通常简称钦使﹐统兵者称钦帅。 2.现多指上级机关派来的﹑握有大权的工作人员(多含讥讽意)。
Chữ Hán chứa trong
钦
差
大
臣