字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钨丝
钨丝
Nghĩa
1.钨经过高温冶炼后抽成的丝。可以做电灯泡﹑电子管等里面的灯丝。
Chữ Hán chứa trong
钨
丝