字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钨

钨

Pinyin

wū

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅乌

Thứ tự nét

Nghĩa

钨 wu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钨

tungsten;

钨

wū

一种金属元素。原子序数74。灰色或棕黑色,硬度高,延性强,常温下不受空气侵蚀;主要用途是制造灯丝和高速切削合金钢,也用于光学仪器,化学仪器方面 [tungsten;wolfram]--元素符号w

钨丝

wūsī

[tungsten filament] 钨抽成的丝,可做电灯泡、电子管等里面的灯丝

钨丝灯

wūsīdēng

[tungsten lamp] 具有一根以金属钨作为灯丝的白炽灯

钨

(鎢)

wū ㄨˉ

一种金属元素,灰黑色的结晶,质硬而脆,熔点很高,可以制成很细的丝和特种合金钢~丝。~钢。~砂(精造的钨矿石)。

郑码prza,u94a8,gbkced9

笔画数9,部首钅,笔顺编号311153551

Từ liên quan

黑钨矿钨钢钨砂钨丝钨丝灯钨錥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鈋鰞箼螐鴮圬弙污邬呜巫屋

English

tungsten, wolfram