字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑钨矿
黑钨矿
Nghĩa
1.矿物,黑褐色﹐成分为钨﹑锰﹑铁‖钨量在50%以上,是提取钨的主要矿石。
Chữ Hán chứa trong
黑
钨
矿