字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钨钢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钨钢
钨钢
Nghĩa
1.含钨的合金钢。硬而有韧性﹐耐高温。用以制造切削工具﹑枪筒﹑炮身﹑穿甲弹等。
Chữ Hán chứa trong
钨
钢