字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钼钢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钼钢
钼钢
Nghĩa
1.含钼0.15%以上的合金钢﹐有较高的强度和耐热性﹐主要用在刀具﹑锅炉和涡轮机的制造上。
Chữ Hán chứa trong
钼
钢