字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钼

钼

Pinyin

mù

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅目

Thứ tự nét

Nghĩa

钼 mu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钼

molybdenum;

钼

(1)

鉬

mù

(2)

一种金属元素。硬的银白色结晶,用来生产特种钢,也用在电器工业中 [molybdenum]--元素符号mo

钼

(鉬)

mù ㄇㄨ╝

一种金属元素。可用来生产特种钢,是电子工业的重要材料。

郑码plvv,u94bc,gbkeee2

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111525111

Từ liên quan

钼钢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刲莯蚞募雮墓幕楘睦木仫目

English

molybdenum