字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铀沥青
铀沥青
Nghĩa
1.沥青铀矿。
Chữ Hán chứa trong
铀
沥
青
铀沥青 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台