字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铀

铀

Pinyin

yóu

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅由

Thứ tự nét

Nghĩa

铀 you 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 铀

uranium;

铀

(1)

鈾

yóu

(2)

锕系的一种具有银的光泽、重的放射性多价金属元素,原子序数92,富集于沥青铀矿、钾钒铀矿和钙铀云母中。用于提供铀的轻同位素235以及制备钚 [uranium]--元素符号u

铀

(鈾)

yóu ㄧㄡˊ

一种放射性元素。能放射出α、β和γ射线,在自然界中分布极少,主要用来产生原子能。

郑码pkia,u94c0,gbkd3cb

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111525121

Từ liên quan

铀沥青

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駀遦峳甴榓詉輏秞尣疣尤由

English

uranium