字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁齿蹰
铁齿蹰
Nghĩa
1.即铁齿杷。
Chữ Hán chứa trong
铁
齿
蹰