字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹰

蹰

Pinyin

chú

Bộ thủ

足

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰足厨

Thứ tự nét

Nghĩa

蹰 chu 部首 足 部首笔画 07 总笔画 19 蹰

chú

蹰躇

chúchú

[hesitate] 徘徊不进,同踟蹰

蹰躇畦苑处罚,游戏平林。--《后汉书》

蹰

chú ㄔㄨˊ

〔踟~〕见踟”。

郑码jiud,u8e70,gbkf5e9

笔画数19,部首足,笔顺编号2512121131251431124

Từ liên quan

踌蹰铁齿蹰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簒厨滁刍除锄蜍趎雏犓橱幮

English

to falter, to waver, to hesitate