字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铝土矿
铝土矿
Nghĩa
1.一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝﹐白色﹑灰色﹑黄色﹑褐色﹐外表与粘土相似﹐一般成块状﹐是提炼铝的重要原料﹐亦称铝矾土。
Chữ Hán chứa trong
铝
土
矿
铝土矿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台