字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
铝
铝
Pinyin
lǚ
Bộ thủ
钅
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰钅吕
Thứ tự nét
Nghĩa
带蓝色的银白色三价金属元素,延展性好,有韧性并能发出——元素符号Al。
Từ liên quan
硫酸铝钾
铝合金
铝土矿
平果铝矿
閐铝
氧化铝
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
钅
钆
铓
钇
钉
钌
钋
钊
针
钗
钏
钓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
焒
梠
履
儢
穞
吕
侣
旅
祣
稆
屡
絽
English
aluminum