字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银样閖槍头
银样閖槍头
Nghĩa
1.亦作"银样閖枪头"。 2.比喻表面看起来还不错﹐其实中看不中用的人。閖﹐锡铅合金﹐即焊锡﹐色白似银。
Chữ Hán chứa trong
银
样
閖
槍
头
银样閖槍头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台