字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦胸绣口
锦胸绣口
Nghĩa
1.犹言锦心绣口。
Chữ Hán chứa trong
锦
胸
绣
口