字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闯将
闯将
Nghĩa
1.明末农民起义领袖李自成等初起兵时的称号。 2.勇往直前,敢于开创的人。
Chữ Hán chứa trong
闯
将
闯将 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台