字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闯将(-jiàng) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闯将(-jiàng)
闯将(-jiàng)
Nghĩa
勇猛敢于冲杀的将领。常比喻勇猛无畏,敢作敢为的人中国文坛的闯将。
Chữ Hán chứa trong
闯
将
(
-
j
i
à
n
g
)