字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闯江湖
闯江湖
Nghĩa
1.旧指以算卦相面﹑表演杂耍﹑卖药治病等为职业,奔走四方以谋生计的活动。
Chữ Hán chứa trong
闯
江
湖