字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闯王 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闯王
闯王
Nghĩa
1.明末农民起义领袖高迎祥﹑李自成的称号。高迎祥率饥民起义时自称闯王。他牺牲后,所部共推李自成为闯王。又称李闯王。参阅《明史.流贼传.李自成》。
Chữ Hán chứa trong
闯
王