字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闲钱补笊篱
闲钱补笊篱
Nghĩa
1.俗语。比喻以多馀的钱做不急需的事。笊篱,一种形如勺子的竹器。
Chữ Hán chứa trong
闲
钱
补
笊
篱