字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笊

笊

Pinyin

zhào

Bộ thủ

竹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⺮爪

Thứ tự nét

Nghĩa

笊 zhao 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 10 笊

zhào

笊篱

zhàoli

[a bamboo, wicker or wire strainer] 用竹篾、柳条或铁丝等编织的用具,能漏水,用在水、汤里捞东西

笊

zhào ㄓㄠ╝

〔~篱〕用竹篾、柳条、铅丝等编成的一种杓形用具,能漏水,可以在汤水里捞东西(篱”读轻声)。

郑码mpv,u7b0a,gbkf3c9

笔画数10,部首竹,笔顺编号3143143324

Từ liên quan

闲钱补笊篱笊篱竹笊篱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
猟胊召兆诏枛垗赵旐棹罀照

English

bamboo ladle, bamboo skimmer