字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闾阎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾阎
闾阎
Nghĩa
1.里巷内外的门◇多借指里巷。 2.泛指民间。 3.借指平民。
Chữ Hán chứa trong
闾
阎