字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阎

阎

Pinyin

yán

Bộ thủ

门

Số nét

11画

Cấu trúc

⿵门臽

Thứ tự nét

Nghĩa

阎 yan 部首 门 部首笔画 03 总笔画 11 阎

(1)

閻、閦

yán

(2)

(形声。从门,臽(xiàn)声。本义内巷内的门,亦指里巷)

(3)

同本义 [gate of a lane]

閻,里中门也。--《说文》

隐于穷阎漏屋。--《荀子·儒效》。注里门也。”

兴于闾阎。--《汉书·循吏传》注

便旋闾阎。--张衡《西京赋》。注里中门曰阎。”

(4)

又如阎闾(里巷内外的门);阎术(里巷);阎亲(乡亲)

(5)

姓

阎罗

yánluó

(1)

[yama raja]∶地狱之王。梵语yɑmɑrājɑ音译阎魔罗阇”的简称。义译为平等王,或译为缚,即缚罪人之义

(2)

[upright law-executor]∶旧时比喻刚正、不畏权势的执法官

(3)

[an extremely cruel and violent person]∶比喻极凶恶的人

阎罗王

yánluówáng

[pluto,king of hell] 同阎罗”(1)

阎王,阎王爷

yánwɑng,yánwɑngyé

[pluto,king of hell] 同阎罗”

阎王账

yánwɑngzhàng

[shark's loan] [口]∶高利贷。也说阎王债

阎

(閻)

yán ㄧㄢˊ

(1)

里巷的门,亦指里巷。

(2)

姓。

〔~罗〕佛教称鬼王,主宰地狱。亦称阎王”、阎罗王”。

郑码tlrn,u960e,gbkd1d6

笔画数11,部首门,笔顺编号42535321511

Từ liên quan

衡阎里阎民阎见阎王闾阎闾阎安堵闾阎扑地闾阎医工穷阎抹着阎王鼻子阎扶阎浮阎浮世阎浮檀阎浮提阎君阎老阎老王阎老五阎立本(?-673)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莚黬蔮厃塩磏琷偐巗巚欕櫩

English

village gate; surname