字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闾阎安堵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾阎安堵
闾阎安堵
Nghĩa
1.谓平民安居。
Chữ Hán chứa trong
闾
阎
安
堵