字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阎浮提
阎浮提
Nghĩa
1.梵语,即南赡部洲。阎浮,树名。提为"提鞞波"之略,义译为洲。洲上阎浮树最多,故称阎浮提。诗文中多指人世间。
Chữ Hán chứa trong
阎
浮
提