字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾阎扑地
闾阎扑地
Nghĩa
1.里巷遍地。形容房屋众多,市集繁华。
Chữ Hán chứa trong
闾
阎
扑
地