字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阎立本(?-673) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阎立本(?-673)
阎立本(?-673)
Nghĩa
唐代画家。万年(今陕西西安)人。官至工部尚书、中书令。谥文贞。继承家学,工人物写真,长于刻画性格,设色古雅沉着,线条刚劲有力。亦擅车马、台阁。所作《步辇图》今存宋人摹本,另有《历代帝王图》存世。
Chữ Hán chứa trong
阎
立
本
(
?
-
6
7
3
)