字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阪尹
阪尹
Nghĩa
1.古代阪地的官长。
Chữ Hán chứa trong
阪
尹