字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阰鞈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阰鞈
阰鞈
Nghĩa
1.亦作"阰■"。亦作"阰韔"。 2.钟鼓声。 3.引申为形容文辞壮美。
Chữ Hán chứa trong
阰
鞈