字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鞈
鞈
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古代用皮革制的扩胸甲:“轻罪入以兰盾、~革、二戟。”。
坚硬:“楚人鲛革犀兕以为甲,~如金石。”。
“金鼓迭起,铿鎗闛~。”。
靸
Từ liên quan
靺鞈
阰鞈
鞅鞈