字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靺鞈
靺鞈
Nghĩa
1.亦作"靺韐"。 2.赤色皮蔽膝。
Chữ Hán chứa trong
靺
鞈