字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿毗昙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿毗昙
阿毗昙
Nghĩa
1.佛教论律经三藏梵语音译的合称。亦偏指论藏。
Chữ Hán chứa trong
阿
毗
昙