字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿翁
阿翁
Nghĩa
1.祖父。 2.对年长者的敬称。 3.为老年男子的自称。 4.父亲。 5.用以称丈夫的父亲。
Chữ Hán chứa trong
阿
翁